Thẻ học tên viết tắt các bang Hoa Kỳ: đủ 50 mã USPS

Học đủ 50 tên viết tắt bang theo USPS bằng 100 thẻ tiếng Việt, luyện từ tên bang sang mã và từ mã sang tên bang.

เกี่ยวกับชุดการ์ดนี้

Thẻ học tên viết tắt các bang Hoa Kỳ: đủ 50 mã USPS

Ghi nhớ đủ 50 tên viết tắt bang chính thức gồm hai chữ cái của USPS bằng 100 thẻ học ngắn gọn. Mỗi bang xuất hiện hai lần: tên bang → mã và mã → tên bang.

Nội dung luyện tập

  • Nhớ chính xác mã hai chữ cái từ tên bang.
  • Nhớ tên đầy đủ của bang từ mã.
  • Phân biệt các mã dễ nhầm của những bang có tên tiếng Anh bắt đầu bằng M, N, I và W thông qua ôn cách quãng.

Phạm vi và nguồn

Bộ thẻ dùng 50 dòng về các bang trong Ấn phẩm 28 của USPS, Phụ lục B, được đối chiếu ngày 27 tháng 8 năm 2026. Không bao gồm Đặc khu Columbia, các lãnh thổ, các quốc gia liên kết tự do, mã quân sự, ký hiệu phương hướng địa lý, tên viết tắt truyền thống, mã ZIP, thủ phủ, biệt danh hay quy tắc định dạng địa chỉ.

Bộ thẻ tiếng Việt này được dịch và điều chỉnh từ bộ thẻ gốc bằng tiếng Anh.

Hai chiều ghi nhớ và thứ tự

Các thẻ luyện đủ các cặp tên bang → mã và mã → tên bang. Không thêm câu hỏi kết hợp hay các hoán vị khác vì mỗi thẻ chỉ có một mục tiêu cần nhớ chính xác. Câu hỏi từ tên bang đi theo thứ tự chữ cái của tên tiếng Anh. Các câu hỏi ngược được phân bố bằng một bước nhảy cố định đi qua đủ 50 bang, giúp tách các nhóm mã tương tự. Hai thẻ hỏi ngược chiều về cùng một bang luôn cách nhau ít nhất tám thẻ về các bang khác.

Mọi thẻ đều có nhãn gốc tên viết tắt bang Hoa Kỳ. Lịch ôn tập quyết định khoảng cách và cách xen kẽ thẻ về lâu dài.

Tài liệu học tập độc lập

Bộ thẻ được biên soạn độc lập và không chính thức. Bộ thẻ không có quan hệ liên kết với USPS, không được USPS chứng thực và không phải tài liệu chính thức của United States Postal Service.

การ์ดในชุดการ์ดนี้

  1. การ์ด 1

    คำถาม

    Alabama — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    AL

  2. การ์ด 2

    คำถาม

    Mã USPS “KY” — bang nào?

    คำตอบ

    Kentucky

  3. การ์ด 3

    คำถาม

    Alaska — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    AK

  4. การ์ด 4

    คำถาม

    Mã USPS “PA” — bang nào?

    คำตอบ

    Pennsylvania

  5. การ์ด 5

    คำถาม

    Arizona — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    AZ

  6. การ์ด 6

    คำถาม

    Mã USPS “FL” — bang nào?

    คำตอบ

    Florida

  7. การ์ด 7

    คำถาม

    Arkansas — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    AR

  8. การ์ด 8

    คำถาม

    Mã USPS “NJ” — bang nào?

    คำตอบ

    New Jersey

  9. การ์ด 9

    คำถาม

    California — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    CA

  10. การ์ด 10

    คำถาม

    Mã USPS “AL” — bang nào?

    คำตอบ

    Alabama

  11. การ์ด 11

    คำถาม

    Colorado — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    CO

  12. การ์ด 12

    คำถาม

    Mã USPS “MI” — bang nào?

    คำตอบ

    Michigan

  13. การ์ด 13

    คำถาม

    Connecticut — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    CT

  14. การ์ด 14

    คำถาม

    Mã USPS “TX” — bang nào?

    คำตอบ

    Texas

  15. การ์ด 15

    คำถาม

    Delaware — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    DE

  16. การ์ด 16

    คำถาม

    Mã USPS “IN” — bang nào?

    คำตอบ

    Indiana

  17. การ์ด 17

    คำถาม

    Florida — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    FL

  18. การ์ด 18

    คำถาม

    Mã USPS “OH” — bang nào?

    คำตอบ

    Ohio

  19. การ์ด 19

    คำถาม

    Georgia — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    GA

  20. การ์ด 20

    คำถาม

    Mã USPS “CO” — bang nào?

    คำตอบ

    Colorado

  21. การ์ด 21

    คำถาม

    Hawaii — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    HI

  22. การ์ด 22

    คำถาม

    Mã USPS “NE” — bang nào?

    คำตอบ

    Nebraska

  23. การ์ด 23

    คำถาม

    Idaho — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    ID

  24. การ์ด 24

    คำถาม

    Mã USPS “WV” — bang nào?

    คำตอบ

    Tây Virginia

  25. การ์ด 25

    คำถาม

    Illinois — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    IL

  26. การ์ด 26

    คำถาม

    Mã USPS “ME” — bang nào?

    คำตอบ

    Maine

  27. การ์ด 27

    คำถาม

    Indiana — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    IN

  28. การ์ด 28

    คำถาม

    Mã USPS “SC” — bang nào?

    คำตอบ

    Nam Carolina

  29. การ์ด 29

    คำถาม

    Iowa — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    IA

  30. การ์ด 30

    คำถาม

    Mã USPS “HI” — bang nào?

    คำตอบ

    Hawaii

  31. การ์ด 31

    คำถาม

    Kansas — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    KS

  32. การ์ด 32

    คำถาม

    Mã USPS “NY” — bang nào?

    คำตอบ

    New York

  33. การ์ด 33

    คำถาม

    Kentucky — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    KY

  34. การ์ด 34

    คำถาม

    Mã USPS “AZ” — bang nào?

    คำตอบ

    Arizona

  35. การ์ด 35

    คำถาม

    Louisiana — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    LA

  36. การ์ด 36

    คำถาม

    Mã USPS “MS” — bang nào?

    คำตอบ

    Mississippi

  37. การ์ด 37

    คำถาม

    Maine — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    ME

  38. การ์ด 38

    คำถาม

    Mã USPS “VT” — bang nào?

    คำตอบ

    Vermont

  39. การ์ด 39

    คำถาม

    Maryland — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    MD

  40. การ์ด 40

    คำถาม

    Mã USPS “KS” — bang nào?

    คำตอบ

    Kansas

  41. การ์ด 41

    คำถาม

    Massachusetts — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    MA

  42. การ์ด 42

    คำถาม

    Mã USPS “OR” — bang nào?

    คำตอบ

    Oregon

  43. การ์ด 43

    คำถาม

    Michigan — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    MI

  44. การ์ด 44

    คำถาม

    Mã USPS “DE” — bang nào?

    คำตอบ

    Delaware

  45. การ์ด 45

    คำถาม

    Minnesota — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    MN

  46. การ์ด 46

    คำถาม

    Mã USPS “NH” — bang nào?

    คำตอบ

    New Hampshire

  47. การ์ด 47

    คำถาม

    Mississippi — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    MS

  48. การ์ด 48

    คำถาม

    Mã USPS “WY” — bang nào?

    คำตอบ

    Wyoming

  49. การ์ด 49

    คำถาม

    Missouri — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    MO

  50. การ์ด 50

    คำถาม

    Mã USPS “MA” — bang nào?

    คำตอบ

    Massachusetts

    Một hình ghép trừu tượng có dáng Hoa Kỳ, gồm các thẻ ghi chú trống cùng từng cặp ô mã màu san hô và xanh lam trên nền xanh hải quân đậm.

    100 การ์ด

    Thẻ học tên viết tắt các bang Hoa Kỳ: đủ 50 mã USPS

    เรียนชุดการ์ดนี้ฟรี

    Nibomo จะเปิดขึ้นเพื่อให้คุณเริ่มเรียนได้ทันที

  51. การ์ด 51

    คำถาม

    Montana — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    MT

  52. การ์ด 52

    คำถาม

    Mã USPS “TN” — bang nào?

    คำตอบ

    Tennessee

  53. การ์ด 53

    คำถาม

    Nebraska — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    NE

  54. การ์ด 54

    คำถาม

    Mã USPS “IL” — bang nào?

    คำตอบ

    Illinois

  55. การ์ด 55

    คำถาม

    Nevada — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    NV

  56. การ์ด 56

    คำถาม

    Mã USPS “ND” — bang nào?

    คำตอบ

    Bắc Dakota

  57. การ์ด 57

    คำถาม

    New Hampshire — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    NH

  58. การ์ด 58

    คำถาม

    Mã USPS “CA” — bang nào?

    คำตอบ

    California

  59. การ์ด 59

    คำถาม

    New Jersey — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    NJ

  60. การ์ด 60

    คำถาม

    Mã USPS “MT” — bang nào?

    คำตอบ

    Montana

  61. การ์ด 61

    คำถาม

    New Mexico — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    NM

  62. การ์ด 62

    คำถาม

    Mã USPS “WA” — bang nào?

    คำตอบ

    Washington

  63. การ์ด 63

    คำถาม

    New York — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    NY

  64. การ์ด 64

    คำถาม

    Mã USPS “LA” — bang nào?

    คำตอบ

    Louisiana

  65. การ์ด 65

    คำถาม

    Bắc Carolina — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    NC

  66. การ์ด 66

    คำถาม

    Mã USPS “RI” — bang nào?

    คำตอบ

    Rhode Island

  67. การ์ด 67

    คำถาม

    Bắc Dakota — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    ND

  68. การ์ด 68

    คำถาม

    Mã USPS “GA” — bang nào?

    คำตอบ

    Georgia

  69. การ์ด 69

    คำถาม

    Ohio — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    OH

  70. การ์ด 70

    คำถาม

    Mã USPS “NM” — bang nào?

    คำตอบ

    New Mexico

  71. การ์ด 71

    คำถาม

    Oklahoma — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    OK

  72. การ์ด 72

    คำถาม

    Mã USPS “AK” — bang nào?

    คำตอบ

    Alaska

  73. การ์ด 73

    คำถาม

    Oregon — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    OR

  74. การ์ด 74

    คำถาม

    Mã USPS “MN” — bang nào?

    คำตอบ

    Minnesota

  75. การ์ด 75

    คำถาม

    Pennsylvania — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    PA

  76. การ์ด 76

    คำถาม

    Mã USPS “UT” — bang nào?

    คำตอบ

    Utah

  77. การ์ด 77

    คำถาม

    Rhode Island — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    RI

  78. การ์ด 78

    คำถาม

    Mã USPS “IA” — bang nào?

    คำตอบ

    Iowa

  79. การ์ด 79

    คำถาม

    Nam Carolina — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    SC

  80. การ์ด 80

    คำถาม

    Mã USPS “OK” — bang nào?

    คำตอบ

    Oklahoma

  81. การ์ด 81

    คำถาม

    Nam Dakota — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    SD

  82. การ์ด 82

    คำถาม

    Mã USPS “CT” — bang nào?

    คำตอบ

    Connecticut

  83. การ์ด 83

    คำถาม

    Tennessee — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    TN

  84. การ์ด 84

    คำถาม

    Mã USPS “NV” — bang nào?

    คำตอบ

    Nevada

  85. การ์ด 85

    คำถาม

    Texas — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    TX

  86. การ์ด 86

    คำถาม

    Mã USPS “WI” — bang nào?

    คำตอบ

    Wisconsin

  87. การ์ด 87

    คำถาม

    Utah — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    UT

  88. การ์ด 88

    คำถาม

    Mã USPS “MD” — bang nào?

    คำตอบ

    Maryland

  89. การ์ด 89

    คำถาม

    Vermont — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    VT

  90. การ์ด 90

    คำถาม

    Mã USPS “SD” — bang nào?

    คำตอบ

    Nam Dakota

  91. การ์ด 91

    คำถาม

    Virginia — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    VA

  92. การ์ด 92

    คำถาม

    Mã USPS “ID” — bang nào?

    คำตอบ

    Idaho

  93. การ์ด 93

    คำถาม

    Bang Washington — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    WA

  94. การ์ด 94

    คำถาม

    Mã USPS “NC” — bang nào?

    คำตอบ

    Bắc Carolina

  95. การ์ด 95

    คำถาม

    Tây Virginia — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    WV

  96. การ์ด 96

    คำถาม

    Mã USPS “AR” — bang nào?

    คำตอบ

    Arkansas

  97. การ์ด 97

    คำถาม

    Wisconsin — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    WI

  98. การ์ด 98

    คำถาม

    Mã USPS “MO” — bang nào?

    คำตอบ

    Missouri

  99. การ์ด 99

    คำถาม

    Wyoming — mã USPS là gì?

    คำตอบ

    WY

  100. การ์ด 100

    คำถาม

    Mã USPS “VA” — bang nào?

    คำตอบ

    Virginia

Một hình ghép trừu tượng có dáng Hoa Kỳ, gồm các thẻ ghi chú trống cùng từng cặp ô mã màu san hô và xanh lam trên nền xanh hải quân đậm.

100 การ์ด

Thẻ học tên viết tắt các bang Hoa Kỳ: đủ 50 mã USPS

เรียนชุดการ์ดนี้ฟรี

Nibomo จะเปิดขึ้นเพื่อให้คุณเริ่มเรียนได้ทันที