Katakana Flashcards: All 46 Basic Characters with Romaji

Learn all 46 basic katakana with 92 two-way cards for kana-to-romaji and romaji-to-kana recall.

Về bộ thẻ này

Katakana Flashcards: 46 Basic Characters

Learn the complete modern basic katakana set with 92 two-way cards: 46 katakana-to-romaji prompts and 46 romaji-to-katakana prompts.

What the cards practice

  • Cards 1–46 show one katakana character and ask for its learner romaji.
  • Cards 47–92 show one qualified romaji cue and ask for the katakana character.
  • Every card has the single tag basic-katakana, and every back begins with the answer.
  • The learner label wo keeps ヲ distinct from オ on reverse cards; both ヲ cards note that its modern pronunciation is usually “o.”

The deck follows the Japan Foundation Irodori Starter kana table for the 46 characters and core readings, including shi, chi, tsu, and fu. The facts were reviewed on August 18, 2026.

Learning sequence

The katakana-to-romaji pass moves through the gojūon by vowel column. This keeps the sequence systematic while spacing common lookalikes such as シ and ツ, ソ and ン, ノ and メ, and ロ and コ. The reverse pass is a separate fixed mix rather than another predictable chart run. At least seven unrelated cards sit between each character's two directions, and the same lookalikes are separated by at least three unrelated cards in the mixed pass. The published sequence is deterministic and identical for every learner.

Scope and limitations

This deck covers exactly the 46 modern basic katakana. It excludes audio, vocabulary, example words, stroke order, handwriting, mnemonics, dakuten, handakuten, contracted sounds, historical kana, and extended foreign-sound combinations because those are different retrieval tasks.

The deck does not teach listening, handwriting, vocabulary, grammar, or a complete Japanese course.

Related guides

Sources and license

Character and romaji facts are acknowledged to the Japan Foundation's Irodori Starter resources. No Irodori illustrations or audio are reused. The original wording, organization, metadata, description, and cover are dedicated under CC0 1.0 to the extent applicable rights exist. Common-knowledge character mappings remain common knowledge.

Flashcards Open Source App is not affiliated with or endorsed by the Japan Foundation, AnkiWeb, Quizlet, or Real Kana.

Thẻ trong bộ này

  1. Thẻ 1

    Câu hỏi

    ア

    Câu trả lời

    a

  2. Thẻ 2

    Câu hỏi

    カ

    Câu trả lời

    ka

  3. Thẻ 3

    Câu hỏi

    サ

    Câu trả lời

    sa

  4. Thẻ 4

    Câu hỏi

    タ

    Câu trả lời

    ta

  5. Thẻ 5

    Câu hỏi

    ナ

    Câu trả lời

    na

  6. Thẻ 6

    Câu hỏi

    ハ

    Câu trả lời

    ha

  7. Thẻ 7

    Câu hỏi

    マ

    Câu trả lời

    ma

  8. Thẻ 8

    Câu hỏi

    ヤ

    Câu trả lời

    ya

  9. Thẻ 9

    Câu hỏi

    ラ

    Câu trả lời

    ra

  10. Thẻ 10

    Câu hỏi

    ワ

    Câu trả lời

    wa

  11. Thẻ 11

    Câu hỏi

    イ

    Câu trả lời

    i

  12. Thẻ 12

    Câu hỏi

    キ

    Câu trả lời

    ki

  13. Thẻ 13

    Câu hỏi

    シ

    Câu trả lời

    shi

  14. Thẻ 14

    Câu hỏi

    チ

    Câu trả lời

    chi

  15. Thẻ 15

    Câu hỏi

    ニ

    Câu trả lời

    ni

  16. Thẻ 16

    Câu hỏi

    ヒ

    Câu trả lời

    hi

  17. Thẻ 17

    Câu hỏi

    ミ

    Câu trả lời

    mi

  18. Thẻ 18

    Câu hỏi

    リ

    Câu trả lời

    ri

  19. Thẻ 19

    Câu hỏi

    ウ

    Câu trả lời

    u

  20. Thẻ 20

    Câu hỏi

    ク

    Câu trả lời

    ku

  21. Thẻ 21

    Câu hỏi

    ス

    Câu trả lời

    su

  22. Thẻ 22

    Câu hỏi

    ツ

    Câu trả lời

    tsu

  23. Thẻ 23

    Câu hỏi

    ヌ

    Câu trả lời

    nu

  24. Thẻ 24

    Câu hỏi

    フ

    Câu trả lời

    fu

  25. Thẻ 25

    Câu hỏi

    ム

    Câu trả lời

    mu

  26. Thẻ 26

    Câu hỏi

    ユ

    Câu trả lời

    yu

  27. Thẻ 27

    Câu hỏi

    ル

    Câu trả lời

    ru

  28. Thẻ 28

    Câu hỏi

    エ

    Câu trả lời

    e

  29. Thẻ 29

    Câu hỏi

    ケ

    Câu trả lời

    ke

  30. Thẻ 30

    Câu hỏi

    セ

    Câu trả lời

    se

  31. Thẻ 31

    Câu hỏi

    テ

    Câu trả lời

    te

  32. Thẻ 32

    Câu hỏi

    ネ

    Câu trả lời

    ne

  33. Thẻ 33

    Câu hỏi

    ヘ

    Câu trả lời

    he

  34. Thẻ 34

    Câu hỏi

    メ

    Câu trả lời

    me

  35. Thẻ 35

    Câu hỏi

    レ

    Câu trả lời

    re

  36. Thẻ 36

    Câu hỏi

    オ

    Câu trả lời

    o

  37. Thẻ 37

    Câu hỏi

    コ

    Câu trả lời

    ko

  38. Thẻ 38

    Câu hỏi

    ソ

    Câu trả lời

    so

  39. Thẻ 39

    Câu hỏi

    ト

    Câu trả lời

    to

  40. Thẻ 40

    Câu hỏi

    ノ

    Câu trả lời

    no

  41. Thẻ 41

    Câu hỏi

    ホ

    Câu trả lời

    ho

  42. Thẻ 42

    Câu hỏi

    モ

    Câu trả lời

    mo

  43. Thẻ 43

    Câu hỏi

    ヨ

    Câu trả lời

    yo

  44. Thẻ 44

    Câu hỏi

    ロ

    Câu trả lời

    ro

  45. Thẻ 45

    Câu hỏi

    ヲ

    Câu trả lời

    wo

    Usually pronounced “o” in modern Japanese.

  46. Thẻ 46

    Câu hỏi

    ン

    Câu trả lời

    n

  47. Thẻ 47

    Câu hỏi

    a (katakana)

    Câu trả lời

    ア

  48. Thẻ 48

    Câu hỏi

    se (katakana)

    Câu trả lời

    セ

  49. Thẻ 49

    Câu hỏi

    hi (katakana)

    Câu trả lời

    ヒ

  50. Thẻ 50

    Câu hỏi

    ri (katakana)

    Câu trả lời

    リ

  51. Thẻ 51

    Câu hỏi

    ki (katakana)

    Câu trả lời

    キ

  52. Thẻ 52

    Câu hỏi

    to (katakana)

    Câu trả lời

    ト

  53. Thẻ 53

    Câu hỏi

    mu (katakana)

    Câu trả lời

    ム

  54. Thẻ 54

    Câu hỏi

    n (katakana)

    Câu trả lời

    ン

  55. Thẻ 55

    Câu hỏi

    su (katakana)

    Câu trả lời

    ス

  56. Thẻ 56

    Câu hỏi

    ha (katakana)

    Câu trả lời

    ハ

  57. Thẻ 57

    Câu hỏi

    ra (katakana)

    Câu trả lời

    ラ

  58. Thẻ 58

    Câu hỏi

    ka (katakana)

    Câu trả lời

    カ

  59. Thẻ 59

    Câu hỏi

    te (katakana)

    Câu trả lời

    テ

  60. Thẻ 60

    Câu hỏi

    mi (katakana)

    Câu trả lời

    ミ

  61. Thẻ 61

    Câu hỏi

    wo (katakana)

    Câu trả lời

    ヲ

    Usually pronounced “o” in modern Japanese.

  62. Thẻ 62

    Câu hỏi

    shi (katakana)

    Câu trả lời

    シ

  63. Thẻ 63

    Câu hỏi

    no (katakana)

    Câu trả lời

    ノ

  64. Thẻ 64

    Câu hỏi

    yo (katakana)

    Câu trả lời

    ヨ

  65. Thẻ 65

    Câu hỏi

    o (katakana)

    Câu trả lời

    オ

  66. Thẻ 66

    Câu hỏi

    tsu (katakana)

    Câu trả lời

    ツ

  67. Thẻ 67

    Câu hỏi

    ma (katakana)

    Câu trả lời

    マ

  68. Thẻ 68

    Câu hỏi

    wa (katakana)

    Câu trả lời

    ワ

  69. Thẻ 69

    Câu hỏi

    sa (katakana)

    Câu trả lời

    サ

  70. Thẻ 70

    Câu hỏi

    ne (katakana)

    Câu trả lời

    ネ

  71. Thẻ 71

    Câu hỏi

    yu (katakana)

    Câu trả lời

    ユ

  72. Thẻ 72

    Câu hỏi

    me (katakana)

    Câu trả lời

    メ

  73. Thẻ 73

    Câu hỏi

    chi (katakana)

    Câu trả lời

    チ

  74. Thẻ 74

    Câu hỏi

    ho (katakana)

    Câu trả lời

    ホ

  75. Thẻ 75

    Câu hỏi

    mo (katakana)

    Câu trả lời

    モ

  76. Thẻ 76

    Câu hỏi

    ko (katakana)

    Câu trả lời

    コ

  77. Thẻ 77

    Câu hỏi

    nu (katakana)

    Câu trả lời

    ヌ

  78. Thẻ 78

    Câu hỏi

    ya (katakana)

    Câu trả lời

    ヤ

  79. Thẻ 79

    Câu hỏi

    u (katakana)

    Câu trả lời

    ウ

  80. Thẻ 80

    Câu hỏi

    ta (katakana)

    Câu trả lời

    タ

  81. Thẻ 81

    Câu hỏi

    he (katakana)

    Câu trả lời

    ヘ

  82. Thẻ 82

    Câu hỏi

    re (katakana)

    Câu trả lời

    レ

  83. Thẻ 83

    Câu hỏi

    ke (katakana)

    Câu trả lời

    ケ

  84. Thẻ 84

    Câu hỏi

    ni (katakana)

    Câu trả lời

    ニ

  85. Thẻ 85

    Câu hỏi

    ro (katakana)

    Câu trả lời

    ロ

  86. Thẻ 86

    Câu hỏi

    i (katakana)

    Câu trả lời

    イ

  87. Thẻ 87

    Câu hỏi

    so (katakana)

    Câu trả lời

    ソ

  88. Thẻ 88

    Câu hỏi

    fu (katakana)

    Câu trả lời

    フ

  89. Thẻ 89

    Câu hỏi

    ru (katakana)

    Câu trả lời

    ル

  90. Thẻ 90

    Câu hỏi

    ku (katakana)

    Câu trả lời

    ク

  91. Thẻ 91

    Câu hỏi

    na (katakana)

    Câu trả lời

    ナ

  92. Thẻ 92

    Câu hỏi

    e (katakana)

    Câu trả lời

    エ

Layered indigo paper shapes with angular black brush strokes and a small vermilion accent on a warm cream background.

92 thẻ

Katakana Flashcards: All 46 Basic Characters with Romaji

Học bộ thẻ này miễn phí

Nibomo sẽ mở ra để bạn bắt đầu học.